| Thông tin kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tỷ trọng (Specific Gravity) | 0.910 to 0.935 ( tại 20°C) |
| Chiết suất (Refractive Index) | 1.472 to 1.4795 (1.472 – 1.475 tại 40°C; n20/D 1.4795) |
| Độ quay cực (Optical Rotation) | +5.00 tại 25°C |
| Độ hòa tan (Solubility) | Không hòa tan trong nước; hòa tan trong ester mỹ phẩm, dầu cố định, chloroform, ether; hòa tan nhẹ trong ethanol |
| Thành phần hóa học chính | Phần trăm |
|---|---|
| Axit α-linolenic (ALA) | 45% to 60% |
| Axit oleic | 13% to 24% |
| Axit linoleic | 12% to 20% |
| Axit palmitic | 4% to 7% |
| Axit stearic | 2% to 6% |
| Thông tin sản phẩm | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dầu hạt lanh (Flaxseed oil; dầu béo thực vật, không phải tinh dầu) |
| Tên thực vật | Linum usitatissimum L. |
| Tên thường gọi | Dầu hạt lanh, dầu lanh, linseed oil |
| Họ | Linaceae (họ Lanh) |
| Bộ phận sử dụng | Hạt chín khô |
| Phương pháp chiết xuất | Ép hạt, thường ép lạnh; một số loại có thể được chiết bằng dung môi hoặc tinh luyện |
| Nguồn gốc | Phụ thuộc vùng trồng và nhà cung cấp; không có xuất xứ địa lý cố định |
| Đặc điểm ngoại quan | Chất lỏng dạng dầu, thường trong |
| Mùi hương | Nhẹ, trung tính hoặc hơi béo; thay đổi tùy mức độ tinh luyện |
| Màu sắc | Vàng nhạt đến vàng hổ phách; có thể sẫm hơn tùy loại |
| Độ đặc | Chất lỏng dầu, độ nhớt thay đổi theo loại và cách chế biến |
| Số CAS | 8001-26-1 |
| Số FEMA | Chưa xác minh được số FEMA áp dụng cho dầu hạt lanh nguyên chất |
| Thời hạn sử dụng | Không có hạn dùng chung; xem hạn sử dụng của nhà sản xuất. Dầu ép lạnh dễ bị oxy hóa |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; hòa tan trong một số dung môi hữu cơ không phân cực |
| Ứng dụng | Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị |
|---|---|
| Serum dầu / Facial Oil (chăm sóc da mặt) | 5 – 100% |
| Kem dưỡng / Lotion | 1 – 10% |
| Dầu dưỡng cơ thể (Body Oil) | 5 – 30% |
| Balm / Sáp dưỡng | 2 – 20% |
| Dầu dưỡng tóc / Hair Oil | 5 – 30% |
| Serum / Dầu dưỡng da đầu | 1 – 10% |
| Dầu massage | 5 – 30% |
| Body lotion / Body butter | 1 – 10% |
| Sản phẩm dưỡng da nhạy cảm (làm dịu, giảm viêm) | 2 – 10% |
| Mỹ phẩm nguồn gốc thực vật (plant-based, pha dầu chung) | 2 – 20% |
Dầu hạt lanh là dầu nền (carrier oil) ép từ hạt cây lanh Linum usitatissimum. Đây không phải tinh dầu. Trong ngành mỹ phẩm, dầu được ghi theo tên INCI Linum Usitatissimum Seed Oil, cũng là tên gọi khác của dầu lanh (linseed oil), với số CAS 8001-26-1. Điểm khác biệt của dầu hạt lanh so với phần lớn dầu thực vật là hàm lượng acid alpha-linolenic (omega-3) rất cao. Nhờ đó dầu tạo cảm giác nhẹ trên da, nhưng cũng dễ bị oxy hóa. Nhà sản xuất mỹ phẩm, xưởng xà phòng thủ công, công ty thảo dược và đơn vị nhập khẩu số lượng lớn đều cần hiểu rõ đặc tính này trước khi đưa dầu vào công thức.
Cây lanh là một trong những cây trồng lâu đời nhất. Cây có nguồn gốc ở vùng trải dài từ phía đông Địa Trung Hải đến Ấn Độ và có lẽ được thuần hóa đầu tiên ở vùng Lưỡi liềm Màu mỡ. Người ta trồng các giống khác nhau tùy mục đích: cây lanh được trồng để lấy sợi (vải lanh) hoặc lấy dầu, mỗi mục đích dùng giống riêng.
Hiện nay nguồn hạt lanh lấy dầu thương mại chủ yếu đến từ Canada, Nga, Kazakhstan, Trung Quốc và Ấn Độ. Riêng ở Canada, tỉnh Saskatchewan chiếm khoảng 70% sản lượng lanh của cả nước, tiếp theo là Manitoba và Alberta. Vùng trồng cũng ảnh hưởng đến chất lượng dầu: hạt lanh trồng ở vĩ độ cao phía bắc được ghi nhận có hàm lượng acid linolenic và omega-3 cao. Khi đặt hàng sỉ, bạn nên hỏi rõ quốc gia trồng và vụ thu hoạch, vì hai yếu tố này làm thay đổi thành phần acid béo giữa các lô.
Lanh lấy dầu là cây ngắn ngày. Cây cần khoảng 100 đến 110 ngày để đạt độ chín sinh lý, tùy ngày gieo và điều kiện môi trường. Ở các vùng trồng lớn, nông dân có thể cắt rải hàng khi 75% quả nang đã chuyển nâu và hạt kêu lạo xạo khi lắc, sau đó dùng máy gặt đập liên hợp để tách hạt. Thu hoạch đúng thời điểm rất quan trọng, vì hạt chưa chín sẽ chuyển đen nếu gặp sương giá sớm. Sau thu hoạch, hạt lanh có thể bảo quản an toàn ở độ ẩm từ 10% trở xuống. Hạt khô, sạch, ít vỡ vỏ là nền tảng để ép ra dầu có chỉ số acid và chỉ số peroxide thấp.
Dầu được ép từ hạt chín đã phơi khô của cây lanh. Loại dầu dùng cho mỹ phẩm thường là dầu ép lạnh, ép cơ học rồi lọc, không qua dung môi. Ngoài ra thị trường còn có dầu lanh tinh luyện và dầu lanh kỹ thuật (kể cả "boiled linseed oil" có chất làm khô) dùng cho sơn và gỗ. Dầu kỹ thuật không được dùng cho mỹ phẩm, vì vậy người mua cần ghi rõ cấp mỹ phẩm (cosmetic grade) trong đơn hàng và yêu cầu kèm COA.
Dầu ép lạnh có màu vàng óng ở dạng thô, mùi nhẹ, hơi béo, gợi mùi hạt. Khi dầu bắt đầu hỏng, mùi thay đổi rất rõ: dầu ép lạnh thô dễ bị oxy hóa và nhanh ôi, có mùi khó chịu nếu không bảo quản lạnh. Vì vậy mùi là cách kiểm tra nhanh độ tươi khi nhận hàng.
Theo dữ liệu tham khảo, một mẫu dầu hạt lanh điển hình chứa acid α-linolenic (51,9-55,2%), acid palmitic (khoảng 7%), acid stearic (3,4-4,6%), acid oleic (18,5-22,6%) và acid linoleic (14,2-17%). Thành phần thay đổi theo giống: một nghiên cứu trên các giống ở Romania ghi nhận α-linolenic 51,4-66,6%, linoleic 12,9-25,9% và oleic 11,1-13,9%. Dầu còn có một lượng nhỏ vitamin E tự nhiên giúp hạn chế dầu bị ôi. Hãy đối chiếu số liệu này với kết quả GC (phân tích acid béo) trên COA của từng lô.
Dầu lanh cho bọt rất ít và bánh xà phòng mềm, nên chỉ dùng như dầu phụ. Hướng dẫn của Bramble Berry cho biết dầu hạt lanh có hạn dùng khoảng 6 tháng và có thể dùng trong xà phòng cold process ở mức tối đa 5%. Vấn đề chính là đốm cam (DOS): dầu lanh giàu acid linolenic nên dù dùng tỷ lệ thấp vẫn thường bị ôi trong xà phòng, sinh đốm cam. Một số nhà sản xuất khuyên rằng nếu dùng dầu lanh thì nên giảm tổng superfat xuống 5% hoặc thấp hơn và thêm chất chống oxy hóa, ví dụ chiết xuất hương thảo (ROE). Hãy dùng dầu tươi, đóng thùng kín, và kiểm tra bánh mẫu trong vài tuần trước khi sản xuất hàng loạt.
Dầu hạt lanh là dầu nền, không phải nguyên liệu tạo hương. Chúng tôi không khuyến nghị dùng dầu này trong nước hoa hay hương liệu. Dầu cũng không phù hợp làm nền cho nến hoặc tinh dầu khuếch tán que gỗ. Lý do là dầu lanh là dầu khô: dầu chứa nhiều ester không bão hòa đôi và ba nên dễ bị trùng hợp khi tiếp xúc với oxy trong không khí. Dầu sẽ dần đặc lại, làm tắc que khuếch tán, bám màng trên bề mặt và tạo mùi ôi. Với nến và sản phẩm thơm cho nhà, nên chọn loại dầu nền ổn định hơn.
Đưa dầu hạt lanh vào pha dầu ở giai đoạn ít nhiệt nhất có thể. Do hàm lượng acid béo đa không bão hòa cao, dầu dễ bị oxy hóa, ảnh hưởng đến hạn dùng và độ ổn định của sản phẩm nếu không có chất chống oxy hóa phù hợp (ví dụ tocopherol) hoặc bao bì tối màu, ít tiếp xúc không khí. Nên thử độ ổn định trên từng công thức. Với sản phẩm cho da mặt, cần lưu ý dầu có thể gây bít lỗ chân lông khi dùng lượng lớn, với chỉ số comedogenic là 4. Vì vậy, dầu lanh hợp làm dầu phụ trong hỗn hợp, phối với các loại dầu ổn định hơn, thay vì dùng làm dầu chính cho da dầu.
Dầu hạt lanh chỉ dùng ngoài da, theo đúng mục đích mỹ phẩm hoặc công nghiệp. Hội đồng chuyên gia CIR đã đánh giá nhóm dầu thực vật này và kết luận 244 loại dầu béo có nguồn gốc thực vật là an toàn khi dùng trong mỹ phẩm. Dù vậy, vẫn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và thử trên một vùng da nhỏ trước khi dùng rộng rãi.
Trong nhà xưởng, cần chú ý nguy cơ cháy. Giẻ thấm dầu lanh là mối nguy cháy vì có diện tích bề mặt lớn cho oxy hóa nhanh, và quá trình oxy hóa dầu lanh tỏa nhiệt nên có thể dẫn đến tự bốc cháy. Hãy trải giẻ, khăn lau và giấy thấm dầu ra phơi trên bề mặt không cháy, hoặc ngâm nước trong thùng kim loại có nắp, không để thành đống. Bảo quản dầu trong thùng kín, tránh ánh sáng, nơi mát hoặc kho lạnh, đổ đầy để giảm khoảng trống không khí và dùng hết sớm sau khi mở.