| Thông tin kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Specific Gravity (Tỷ trọng) | 0.910 to 0.921 at 25°C |
| Refractive Index (Chiết suất) | 1.460 to 1.470 at 20°C |
| Optical Rotation (Góc quay cực quang) | Không hoạt quang (0°) – dầu cố định không có hoạt tính quang học |
| Solubility (Độ tan) | Không tan trong nước; tan trong ethanol, ether, chloroform, hexane và các dung môi hữu cơ; tan trong dầu béo khác |
| Thành phần hóa học chính | Phần trăm |
|---|---|
| Axit Oleic (Oleic Acid) | 60% đến 70% |
| Axit Palmitic (Palmitic Acid) | 15% đến 20% |
| Axit Linoleic (Linoleic Acid) | 10% đến 15% |
| Axit Palmitoleic (Palmitoleic Acid) | 3% đến 8% |
| Axit Stearic (Stearic Acid) | 0.5% đến 1% |
| Axit Alpha-Linolenic (Linolenic Acid) | < 1% |
| Vitamin E (Tocopherols) | < 0.5% |
| Phytosterol (Beta-Sitosterol) | < 0.5% |
| Thông tin sản phẩm | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dầu Bơ (Avocado Oil) |
| Tên thực vật | Persea americana |
| Tên thường gọi | Dầu bơ, Avocado Oil, Dầu trái bơ, Aguacate Oil |
| Họ thực vật | Lauraceae (họ Nguyệt quế) |
| Bộ phận sử dụng | Thịt quả (cùi) – đôi khi bao gồm cả hạt và vỏ đối với loại dầu giá rẻ hơn |
| Phương pháp chiết xuất | Ép lạnh (Cold Pressed) – đối với dầu nguyên chất; hoặc chiết xuất bằng dung môi kết hợp tinh luyện |
| Nguồn gốc | Mexico, Trung Mỹ; hiện được trồng nhiều tại Ấn Độ, Việt Nam, các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới |
| Hình thái | Chất lỏng nhớt, trong, có tính thẩm thấu cao |
| Hương thơm | Hương thơm nhẹ, đặc trưng của quả bơ, thoảng mùi béo ngậy tự nhiên |
| Màu sắc | Vàng nhạt đến vàng xanh lục (tùy thuộc vào mức độ tinh luyện và nguồn nguyên liệu) |
| Độ đặc | Dạng lỏng nhẹ, độ nhớt trung bình, không bay hơi |
| Số CAS | 8024-32-6 |
| Số FEMA | Không áp dụng (dầu nền, không phải hương liệu thực phẩm) |
| Thời hạn sử dụng | 12–24 tháng (bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp) |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan trong dầu, dung môi hữu cơ (hexane, ethanol), và các loại dầu thực vật khác |
| Thông tin sản phẩm | Chi tiết |
|---|---|
| Kem dưỡng ẩm | 1–100% |
| Lotion dưỡng da | 1–100% |
| Serum dưỡng da | 1–100% |
| Dầu dưỡng tóc | 1–100% |
| Kem ủ tóc | 1–100% |
| Serum dưỡng tóc | 1–100% |
| Xà phòng handmade | 1–100% |
| Son dưỡng môi | 1–100% |
| Dầu massage | 1–100% |
| Kem chống lão hóa | 1–100% |
Dầu bơ (Avocado Oil, tên INCI: Persea Gratissima Oil) là loại dầu nền thực vật được ép từ phần cùi chín của quả bơ (Persea americana Mill.), thuộc họ Lauraceae. Khác với tinh dầu, đây là dầu béo không bay hơi, thuộc nhóm carrier oil, dùng trực tiếp trên da hoặc làm chất pha loãng cho tinh dầu. Với kết cấu sánh mượt, màu vàng nhạt đến vàng hổ phách cùng hàm lượng axit oleic và vitamin E tự nhiên cao, dầu bơ là nguyên liệu quen thuộc trong danh mục của nhà sản xuất mỹ phẩm, xưởng gia công xà phòng, nhà trị liệu hương thơm và các công ty dược thảo nhập khẩu nguyên liệu số lượng lớn.
Cây bơ có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ, nơi quả bơ đã được trồng và sử dụng từ hàng nghìn năm trước. Cây trồng khoảng 3-4 năm mới bắt đầu cho thu hoạch, mỗi cây trưởng thành cho trăm quả mỗi mùa. Quả được hái khi chín tới, lúc hàm lượng dầu trong cùi đạt mức cao nhất. Phần cùi được tách khỏi vỏ và hạt, sấy ở nhiệt độ thấp khoảng 60°C để giảm nước mà không phá hủy dưỡng chất, sau đó đưa vào ép. Ngày nay, bơ nguyên liệu cho ngành dầu được trồng tại Mexico, Hoa Kỳ, Kenya, Nam Phi, Tây Ban Nha và nhiều nước nhiệt đới khác. Lô dầu bơ trong trang này được nhập khẩu từ Pháp theo tiêu chuẩn OLVEA, kèm COA đầy đủ cho từng lô hàng.
Dầu bơ cấp mỹ phẩm thường được ép lạnh từ cùi bơ đã sấy khô. Quy trình ép lạnh không dùng dung môi hóa học và hạn chế nhiệt độ, giúp giữ lại tối đa tocopherol (vitamin E), phytosterol và các axit béo tự nhiên. Ngoài ra, dầu bơ thô cũng có thể được sản xuất bằng chiết xuất CO2 siêu tới hạn hoặc chiết xuất enzym, tùy nhà cung cấp và cấp bậc sản phẩm. Dầu bơ thô hiện chưa có bộ tiêu chuẩn quốc tế riêng, nên trong thực hành thường được đối chiếu với các thông số tham chiếu của dầu olive. Với mục đích mỹ phẩm, dầu ép lạnh chưa tinh luyện hoặc tinh luyện một phần đều phổ biến; loại chưa tinh luyện giữ màu vàng đậm hơn và mùi béo đặc trưng rõ hơn.
Tỷ lệ axit oleic cao giúp dầu bơ thấm vào lớp sừng tương đối nhanh so với nhiều dầu nền khác, trong khi phần axit palmitic tạo cảm giác bôi mượt, ít chảy. Mùi dầu nhẹ nên gần như không ảnh hưởng đến hương liệu bạn thêm vào công thức.
Đây là nhóm ứng dụng lớn nhất của dầu bơ trong thương mại. Các nhà bào chế thường chọn dầu bơ cho:
Tỷ lệ pha thông thường: 3-10% trong nhũ tương kem và lotion, 10-30% trong balm dạng dầu, hoặc dùng nguyên chất làm dầu massage và dầu tẩy trang. Dầu bơ ổn định trong nền công thức mỹ phẩm, chịu được gia nhiệt tiêu chuẩn của quy trình nhũ hóa và ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ so với nhiều dầu thực vật khác, nên rất tiện cho dây chuyền sản xuất.
Đối với nhà trị liệu hương thơm, dầu bơ là một dầu nền đáng cân nhắc khi pha loãng tinh dầu. Mùi nhẹ của dầu không lấn át hương tinh dầu, kết cấu sánh giúp tay trượt êm trong các liệu trình massage kéo dài. Tỷ lệ pha phổ biến là 1-3% tinh dầu trên tổng dung tích dầu nền. Dầu bơ pha tốt với dầu hạnh nhân ngọt, dầu jojoba, dầu mè hoặc dầu dừa phân đoạn để điều chỉnh độ đặc và tốc độ thấm theo từng liệu trình.
Trong xà phòng thủ công và sản xuất quy mô nhỏ, dầu bơ được thêm vào công thức với tỷ lệ thường thấy từ 5-15%, hoặc dùng để superfat ở giai đoạn nhẹ. Sáp xà phòng từ dầu bơ cho cảm giác rửa dịu, ít gây khô da sau khi rửa, phù hợp với bar dành cho da khô. Dầu bơ cũng xuất hiện trong dầu gội, dầu xả và sữa tắm dạng nhũ, nơi nó đóng vai trò chất làm mềm và dưỡng bề mặt.
Dầu bơ là nguyên liệu quen thuộc trong dầu dưỡng tóc, hair mask, kem ủ và dầu xả. Lượng dầu vừa đủ thoa từ thân đến ngọn tóc giúp giảm cảm giác khô xơ, tóc mềm và vào nếp dễ hơn. Với da đầu khô, dầu bơ thường được pha cùng tinh dầu trà hoặc tinh dầu hương thảo theo tỷ lệ an toàn để massage trước khi gội.
Dầu bơ không phải hương liệu và không phải sáp nến. Nó không dùng để khuếch tán, không làm nền cho máy xông hương và không thay thế fragrance oil trong nến thơm. Tuy nhiên, với dòng nến massage (massage candle), dầu bơ là thành phần dầu dưỡng phổ biến được pha cùng sáp đậu nành, bơ shea và sáp ong, tạo ra sản phẩm đốt cháy an toàn rồi dùng phần dầu ấm để massage da. Nếu bạn làm nến gia dụng thuần hương liệu, sản phẩm này không thuộc nhóm nguyên liệu cần thiết.
Vì thuộc nhóm dầu nền (carrier oil), dầu bơ không được khuyến nghị cho nước hoa, perfume oil hay các sản phẩm hương liệu thuần. Dầu này không mang profile hương thơm để đóng góp vào mùi cuối cùng. Vai trò đúng của nó là nền dưỡng và dung môi dầu cho tinh dầu trong mỹ phẩm và trị liệu, không phải nguyên liệu tạo hương.
Chúng tôi cung cấp dầu bơ ép lạnh nhập khẩu từ Pháp cho nhà sản xuất mỹ phẩm, xưởng xà phòng, công ty dược thảo, spa và đơn vị gia công. Hàng có sẵn theo can và phuy với giấy tờ COA đầy đủ. Liên hệ để nhận mẫu thử, báo giá theo khối lượng và tư vấn kỹ thuật ứng dụng cho công thức của bạn.