Tinh dầu

+91-7838105387 +1(312) 957-4633

Dầu Hạt Mơ

VND Liên hệ để biết giá

Trò chuyện trên WhatsApp Nhận báo giá

Thông tin kỹ thuậtThông số kỹ thuật
Specific Gravity0.913 – 0.916 ở 25°C
Refractive Index1.463 – 1.466 ở 40°C
Optical RotationKhông áp dụng – dầu béo cố định, không hoạt động quang học
SolubilityKhông tan trong nước; hơi tan trong ethanol; trộn lẫn được với dầu béo thực vật, ether, chloroform
Thành phần hóa học chínhPhần trăm
Acid Oleic (Omega-9)60% đến 70%
Acid Linoleic (Omega-6)25% đến 35%
Acid Palmitic4% đến 7%
Acid Stearic1% đến 3%
Acid Palmitoleic0,5% đến 1,5%
Vitamin E (Tocopherols)0,01% đến 0,1%
Thông tin sản phẩmChi tiết
Tên sản phẩmDầu Hạt Mơ (Apricot Kernel Oil)
Tên thực vật họcPrunus armeniaca L.
Tên gọi thông dụngDầu hạt mơ, Dầu hạnh nhân mơ, Apricot Kernel Oil, Oleum Armeniacae
Họ thực vậtRosaceae (Họ Hoa hồng)
Bộ phận thực vật sử dụngHạt (nhân) quả mơ
Phương pháp chiết xuấtÉp lạnh (Cold Pressed)
Nguồn gốcTrung Á, được trồng phổ biến ở Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Ý, Việt Nam
Trạng tháiChất lỏng, trong suốt, nhẹ, không gây nhờn rít
Mùi hươngMùi nhẹ, thoang thoảng, đặc trưng của hạt
Màu sắcVàng nhạt đến vàng
Độ sánhThấp - kết cấu nhẹ, dễ thẩm thấu
Số CAS72869-69-3
Số FEMAKhông áp dụng (dầu cố định, không phải tinh dầu)
Thời hạn sử dụng12 - 24 tháng khi bảo quản nơi khô, mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao
Độ hòa tanKhông hòa tan trong nước; hòa tan trong ethanol, dầu khoáng, dung môi hữu cơ
Thông tin sản phẩmChi tiết
Dầu massage toàn thân50–100% (dùng nguyên chất hoặc phối hợp với dầu nền khác)
Dầu nền pha tinh dầu (liệu pháp hương thơm)90–98% (pha với 2–10% tinh dầu nguyên chất)
Serum dưỡng da mặt10–30%
Kem dưỡng ẩm da mặt5–20%
Sữa dưỡng thể5–15%
Dầu tẩy trang50–100%
Dầu dưỡng tóc / ủ tóc10–30%
Son dưỡng môi10–25%
Dầu massage em bé90–100% (dùng nguyên chất)
Xà phòng / sữa rửa mặt5–15%

Dầu Hạt Mơ (Apricot Kernel Oil): Nguyên Liệu Dầu Nền Ép Lạnh Cho Mỹ Phẩm, Xà Phòng Và Aromatherapy

Dầu hạt mơ, tên quốc tế Apricot Kernel Oil, tên INCI Prunus Armeniaca Kernel Oil, là loại dầu nền thực vật được ép từ nhân bên trong hạt của quả mơ (Prunus armeniaca, họ Rosaceae). Đây là dầu gốc (carrier oil), không phải tinh dầu, nên vai trò chính của nó là làm nền dưỡng ẩm, làm mềm da và pha loãng tinh dầu trong các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da. Với kết cấu nhẹ, màu vàng nhạt và khả năng thấm nhanh, dầu hạt mơ nguyên chất hiện là nguyên liệu quen thuộc trong danh mục của nhà sản xuất mỹ phẩm, cơ sở làm xà phòng handmade, đơn vị trị liệu bằng hương thơm và các công ty nhập khẩu nguyên liệu bán buôn.

Nguồn gốc, vùng trồng và thu hoạch

Cây mơ được trồng rộng rãi ở các vùng khí hậu ôn đới. Các nước Địa Trung Hải như Ý, Tây Ban Nha và Thổ Nhĩ Kỳ từ lâu là những nguồn cung dầu hạt mơ truyền thống, bên cạnh các vùng trồng ở Trung Á và Trung Quốc. Một số lô hàng thương mại hiện nay cũng đến từ các vùng trồng mới hơn như Kenya. Chất lượng dầu phụ thuộc nhiều vào giống mơ, điều kiện canh tác và cách xử lý sau thu hoạch, vì vậy người mua số lượng lớn nên hỏi rõ xuất xứ từng lô trước khi đặt hàng.

Vào mùa hè, quả mơ chín được thu hoạch khi đạt độ chín phù hợp. Hạt được tách khỏi cùi quả, bẻ vỏ cứng để lấy nhân bên trong, sau đó nhân được phơi hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp. Nhân mơ có hai nhóm chính là nhân ngọt và nhân đắng. Dầu dùng cho mỹ phẩm thường lấy từ nhân ngọt, trong khi nhân đắng chứa amygdalin và cần được kiểm soát chặt về nguồn gốc cũng như quy trình xử lý. Đây là điểm quan trọng khi lựa chọn nhà cung cấp.

Phương pháp chiết xuất

Phương pháp phổ biến nhất là ép lạnh (cold pressed). Nhân khô được ép cơ học ở nhiệt độ kiểm soát, không dùng dung môi, giúp giữ lại màu vàng nhạt tự nhiên, mùi nhẹ đặc trưng và các tocopherol có sẵn trong nhân hạt. Một số nhà cung cấp còn cung cấp cấp dầu tinh luyện (refined), có màu và mùi nhạt hơn, hạn dùng dài hơn, phù hợp với các công thức yêu cầu màu sắc và mùi trung tính. Khi đặt hàng, nhà sản xuất nên xác định rõ cấp dầu mình cần: nguyên chất ép lạnh, tinh luyện một phần hay tinh luyện hoàn toàn.

Đặc tính lý hóa và mùi hương

Dầu hạt mơ có màu vàng nhạt đến vàng, kết cấu lỏng, nhẹ và thấm vào da khá nhanh mà không để lại cảm giác nhờn nặng. Mùi của dầu ép lạnh rất nhẹ, thoáng gợi chút hương hạt như hạnh nhân hoặc kẹo marzipan; dầu tinh luyện gần như không mùi. Về thành phần, dầu này chủ yếu gồm triglyceride với axit béo không bão hòa chiếm tỷ lệ lớn: axit oleic thường chiếm khoảng 58 đến 74%, tiếp theo là axit linoleic khoảng 20 đến 34%, cùng một lượng nhỏ axit palmitic và stearic. Nhóm tocopherol (vitamin E) tự nhiên có trong dầu góp phần chống oxy hóa cho pha dầu của công thức. Chỉ số iod ở mức trung bình nên dầu không thuộc nhóm dầu khô, thích hợp cho các sản phẩm để lại lớp dưỡng mềm trên da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

Đây là mảng sử dụng lớn nhất của dầu hạt mơ trong thương mại. Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Dầu dưỡng da mặt đơn thành phần hoặc pha trộn, serum dạng dầu cho da khô và da thường
  • Kem dưỡng, lotion, sữa dưỡng thể: dầu hạt mơ đóng vai trò pha dầu, tăng cảm giác mềm mịn sau khi thoa
  • Dầu tẩy trang và dầu làm sạch, nhờ khả năng hòa tan lớp trang điểm một cách nhẹ nhàng
  • Dầu massage toàn thân, dầu massage em bé và dầu massage trị liệu pha tinh dầu
  • Balm dưỡng, son dưỡng môi, dầu dưỡng cuticle và các sản phẩm dạng sáp
  • Dầu xả, dầu dưỡng tóc và sản phẩm phục hồi tóc khô, xơ
  • Các dòng sản phẩm dưỡng ẩm và chống lão hóa da dành cho da khô, da mất nước

Trong bảng thành phần, dầu hạt mơ tương thích với hầu hết pha dầu thông dụng như jojoba, hạnh nhân ngọt, argan, dầu đào hay shea. Nồng độ sử dụng thay đổi theo dạng sản phẩm: có thể dùng 100% trong dầu dưỡng mặt, khoảng 3 đến 10% trong kem và lotion, hoặc 5 đến 20% trong dầu massage pha tinh dầu. Nhiều nhà bào chế thêm 0,5 đến 1% tocopherol vào pha dầu để kéo dài thời hạn dùng của sản phẩm thành phẩm. Kết cấu nhẹ giúp dầu thấm nhanh; tuy vậy, với các dòng sản phẩm dành cho da dầu hoặc da dễ mụn, nhà bào chế nên cân nhắc tỷ lệ dùng và kiểm nghiệm cảm quan trên công thức thực tế.

Dầu hạt mơ trong xà phòng handmade

Cơ sở sản xuất xà phòng lạnh và xà phòng thủ công thường chọn dầu hạt mơ như một dầu phụ gia dưỡng ẩm. Giá trị xút hóa (SAP) của dầu ở mức thấp, gần với dầu hạnh nhân ngọt, nên dễ tính toán khi chuyển đổi các công thức sẵn có. Tỷ lệ dùng thông thường nằm ở khoảng 5 đến 15% tổng khối lượng dầu, đôi khi cao hơn trong các công thức xà phòng cao cấp. Dầu này góp phần tạo thanh xà phòng dịu, bọt nhẹ và cảm giác dưỡng ẩm sau khi rửa. Vì khả năng tạo bọt của dầu này ở mức thấp, dầu hạt mơ thường được phối cùng dầu dừa, dầu olive hoặc dầu palm thay vì dùng đơn lẻ. Nó cũng là lựa chọn hay gặp cho bước superfat ở cuối quá trình.

Vai trò trong aromatherapy và dầu massage

Trong trị liệu bằng hương thơm, dầu hạt mơ là một trong những dầu nền được ưa chuộng để pha loãng tinh dầu. Kết cấu nhẹ và tốc độ thấm nhanh giúp tay trượt êm trong lúc massage mà không để lại lớp dầu dày trên da. Tỷ lệ pha thông dụng trong thực hành là 1 đến 3% tinh dầu cho sản phẩm dùng trên toàn thân và khoảng 0,5 đến 1% cho sản phẩm dùng trên mặt. Các nhà trị liệu và đơn vị đóng gói sản phẩm massage thường phối dầu hạt mơ với jojoba hoặc hạnh nhân ngọt để cân bằng cảm giác trên da và chi phí nguyên liệu.

Nến và hương gia dụng

Cần lưu ý rằng dầu hạt mơ là dầu gốc, không phải nguyên liệu tạo hương. Loại dầu này không được khuyến nghị cho nước hoa, nước hoa dạng xịt hay bất kỳ ứng dụng nước hoa nào, vì nó không mang hương liệu và không thuộc nhóm nguyên liệu hương. Trong mảng hương gia dụng, dầu hạt mơ chủ yếu xuất hiện ở dòng nến massage (massage candle): sáp nến đậu nành được pha cùng dầu hạt mơ và các dầu nền khác, khi đốt sẽ tan thành lớp dầu ấm dùng để thoa trực tiếp lên da. Nhà sản xuất nến muốn phát triển dòng sản phẩm này cần kiểm tra độ an toàn da của toàn bộ công thức, bao gồm cả hương liệu dùng trong nến, và ghi nhãn rõ ràng hướng dẫn sử dụng.

An toàn và bảo quản

Dầu hạt mơ cấp mỹ phẩm được xem là an toàn khi dùng ngoài da và được chấp nhận rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, kể cả sản phẩm dành cho em bé. Tuy nhiên, dầu này chỉ dùng cho mục đích mỹ phẩm ngoài da, không dùng để ăn, uống hoặc làm thực phẩm. Vì nhân mơ đắng chứa amygdalin, người mua số lượng lớn nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp COA, hồ sơ xuất xứ và xác nhận nguồn nhân cũng như quy trình xử lý của từng lô hàng. Với sản phẩm thành phẩm mới, nên thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng rộng rãi.

Về bảo quản, dầu hạt mơ ép lạnh có hạn sử dụng khoảng 8 đến 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Nên bảo quản nơi khô mát, đậy kín, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao; bảo quản lạnh giúp kéo dài thời hạn dùng khi tồn kho lớn. Nhà nhập khẩu nên lên kế hoạch mua theo lô vừa với tốc độ tiêu thụ để luôn dùng dầu trong thời hạn tốt nhất.

Mua dầu hạt mơ số lượng lớn

Chúng tôi cung cấp dầu hạt mơ nguyên chất ép lạnh cho nhà sản xuất mỹ phẩm, cơ sở xà phòng, đơn vị aromatherapy và các công ty thảo dược với định mức đóng gói linh hoạt, từ chai mẫu thử đến can và phuy cho đơn hàng bán buôn. Mỗi lô hàng đi kèm COA và tài liệu kỹ thuật hỗ trợ khâu định dạng công thức. Liên hệ với đội ngũ kinh doanh để nhận mẫu thử, báo giá xuất khẩu và tư vấn lựa chọn cấp dầu phù hợp với dòng sản phẩm của bạn.

WhatsApp chat