| Thông tin kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Specific Gravity | 0.910 – 0.915 at 25°C |
| Refractive Index | 1.462 – 1.466 at 20°C |
| Optical Rotation | Không áp dụng (dầu béo – không có hoạt tính quang học đáng kể) |
| Solubility | Không tan trong nước; tan trong dầu, chloroform, ether, petroleum ether; hơi tan trong ethanol |
| Thành phần hóa học chính | Phần trăm |
|---|---|
| Axit Oleic (Oleic Acid) | 60% đến 75% |
| Axit Linoleic (Linoleic Acid) | 15% đến 30% |
| Axit Palmitic (Palmitic Acid) | 4% đến 8% |
| Axit Stearic (Stearic Acid) | 1% đến 3% |
| Axit Palmitoleic (Palmitoleic Acid) | 0.5% đến 1% |
| Vitamin E (Alpha-Tocopherol) | 0.05% đến 0.1% |
| Squalene | 0.1% đến 0.5% |
| Beta-Sitosterol | 0.1% đến 0.3% |
| Thông tin sản phẩm | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dầu Hạnh Nhân (Sweet Almond Oil) |
| Tên khoa học | Prunus amygdalus dulcis (đồng nghĩa: Prunus dulcis) |
| Tên thường gọi | Dầu hạnh nhân ngọt, Sweet Almond Oil, Almond Oil |
| Họ thực vật | Rosaceae (Họ Hoa Hồng) |
| Bộ phận sử dụng | Hạt (nhân hạt) |
| Phương pháp chiết xuất | Ép lạnh (Cold Pressed) |
| Nguồn gốc | Tây Ban Nha, Morocco, Ấn Độ, Mỹ, Iran, Ý |
| Hình dạng | Chất lỏng trong, hơi sánh nhẹ |
| Hương thơm | Mùi hạt dịu nhẹ, ngọt thanh, tinh tế |
| Màu sắc | Vàng nhạt đến vàng |
| Độ đặc | Lỏng nhẹ đến trung bình, hơi nhờn |
| CAS Number | 8007-69-0 |
| FEMA Number | 2046 |
| Thời hạn sử dụng | 8 – 12 tháng (có thể 1–2 năm nếu bảo quản tốt) |
| Độ hòa tan | Tan trong dầu, không tan trong nước |
| Thông tin sản phẩm | Chi tiết |
|---|---|
| Serum dầu dưỡng da mặt | 1–4% |
| Kem / lotion dưỡng ẩm da mặt và cơ thể | 3–10% |
| Dầu nền xoa bóp, massage | 100% (dùng nguyên chất) |
| Dầu tẩy trang | 10–30% |
| Dầu dưỡng thể / dầu chăm sóc rạn da | 10–20% |
| Dầu gội, dầu xả, sản phẩm chăm sóc tóc | 0,5–3% |
| Ủ tóc / serum dưỡng tóc | 5–10% (có thể dùng nguyên chất) |
| Son dưỡng môi, balm | 5–20% |
| Xà phòng / sản phẩm xà phòng hóa | 5–20% |
| Sản phẩm chăm sóc da em bé và da nhạy cảm | 2–5% |
Dầu hạnh nhân, hay sweet almond oil, là một trong những dầu nền được tiêu thụ nhiều nhất trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân hiện nay. Sản phẩm được ép từ nhân hạt hạnh nhân ngọt của cây Prunus dulcis thuộc họ Rosaceae, có màu vàng nhạt, kết cấu mỏng nhẹ và mùi hương trung tính gần như không đáng kể. Hàm lượng oleic acid cao đi cùng linoleic acid, vitamin E dạng tocopherol và phytosterol tự nhiên khiến loại dầu này trở thành nguyên liệu quen thuộc trong kem dưỡng, serum, dầu massage, sản phẩm dưỡng tóc và xà phòng handmade. Hàng hóa cung cấp cho doanh nghiệp luôn kèm COA, MSDS và tên INCI Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil, sẵn sàng cho sản xuất và pha chế quy mô lớn.
Cây hạnh nhân có nguồn gốc từ vùng Trung Đông và Địa Trung Hải, ngày nay được trồng thương mại quy mô lớn tại Hoa Kỳ với trung tâm chính là California, cùng Tây Ban Nha, Ý, Iran và Maroc. Quả chín vào cuối hè và đầu thu, khi lớp vỏ ngoài tách dần khỏi vỏ cứng bên trong. Người trồng dùng máy rung lắc cho quả rơi xuống bạt, phơi khô để giảm độ ẩm rồi mới tách vỏ lấy nhân. Độ ẩm nhân hạt, cách sấy và bảo quản sau thu hoạch quyết định trực tiếp đến màu sắc, mùi và độ ổn định của dầu thành phẩm. Nhân hạnh nhân ngọt được chọn thay cho hạnh nhân đắng vì an toàn hơn khi ứng dụng trong mỹ phẩm.
Phương pháp chủ đạo là ép lạnh. Nhân hạt được ép bằng lực cơ học ở nhiệt độ thấp, không dùng dung môi, nhờ đó giữ trọn profile acid béo và tocopherol vốn có trong nhân. Dầu ép lạnh nguyên chất có màu vàng nhạt và mùi hạt dẻ rất nhẹ. Bên cạnh đó, thị trường còn cung cấp dòng dầu tinh luyện cấp mỹ phẩm, đã qua xử lý để loại bỏ màu sậm và mùi gắt, cho thành phẩm nhạt màu, gần như không mùi và dễ phối trộn hơn trong công thức. Một số nhà máy dùng chiết xuất dung môi cho mảng công nghiệp vì hiệu suất cao, tuy nhiên với mỹ phẩm cao cấp, dầu ép lạnh hoặc tinh luyện nhẹ vẫn là lựa chọn được ưu tiên. Thông số tham khảo của dầu đạt chuẩn gồm tỷ trọng 0.910 đến 0.925 ở 20°C, chiết suất 1.465 đến 1.475 ở 20°C và chỉ số acid không vượt 2.0.
Điểm mạnh rõ nhất của dầu hạnh nhân trong phòng lab là tính trung tính. Dầu gần như không mùi nên không lấn át hương tinh dầu hay hoạt chất có mùi nhẹ khi phối trộn. Kết cấu lỏng, độ trơn vừa đủ cho thao tác massage, thấm qua da ở tốc độ trung bình và để lại lớp màng ẩm mỏng, không gây bết rít khi dùng đúng tỷ lệ. Nhờ đó, dầu hạnh nhân phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm và da trẻ nhỏ, và luôn nằm trong danh sách dầu dẫn được chuyên viên trị liệu ưa chuộng.
Đối với aromatherapist và spa, dầu hạnh nhân là dầu dẫn kinh điển để pha loãng tinh dầu. Tỷ lệ pha thông dụng dao động từ 1 đến 3 phần trăm tùy vùng da và đối tượng sử dụng. Mùi trung tính giúp hương tinh dầu như oải hương, hoa cam, phong lữ hay cúc trắng La Mã thể hiện trọn vẹn, độ trơn của dầu tạo cảm giác dễ chịu cho tay kỹ thuật viên, còn tốc độ thấm trung bình giữ đủ thời gian làm việc trên da trước khi dầu hấp thu hoàn toàn. Lưu ý quan trọng: đây là dầu nền, không phải nguyên liệu tạo hương, nên không được khuyến nghị cho mảng nước hoa và perfumery.
Trong quy trình cold process, dầu hạnh nhân góp phần tạo nên bánh xà phòng dưỡng ẩm với lớp bọt mịn, kem và ổn định. Bánh xà phòng chứa dầu hạnh nhân để lại cảm giác da mềm, không khô căng sau khi rửa, vì vậy nguyên liệu này gần như luôn xuất hiện trong công thức xà phòng thiên nhiên, thường phối cùng dầu dừa, dầu olive và bơ shea để cân bằng độ làm sạch và độ dưỡng.
Dầu hạnh nhân xuất hiện trong mảng nến chủ yếu qua dòng nến massage. Đây là loại nến làm từ sáp kết hợp dầu dưỡng cấp mỹ phẩm, khi đốt sẽ chảy thành dầu ấm dùng xoa trực tiếp lên da. Phần dầu dưỡng trong công thức thường lấy từ dầu hạnh nhân nhờ độ an toàn trên da và mùi trung tính. Cần lưu ý dầu này không phải nguyên liệu tạo hương cho nến; mùi thơm đến từ hương liệu hoặc tinh dầu thêm riêng theo từng dòng sản phẩm.
Trong pha dầu, dầu hạnh nhân hòa tan tốt retinoid, bakuchiol, CoQ10 và carotenoid, đồng thời làm nền dịu giúp đệm kích ứng cho các hoạt chất có khả năng gây kích ứng. Trong pha nhũ tương, dầu phối hợp thuận lợi với glycerin, hyaluronic acid, niacinamide và ceramide trong các công thức dưỡng ẩm, củng cố hàng rào bảo vệ da. Tocopherol và phytosterol tự nhiên góp phần ổn định oxy hóa cho công thức, giúp dầu giữ được chất lượng trong thời gian dài hơn. Dầu cũng phối tốt với các dầu nền khác như jojoba, mắc ca, hạt phỉ hay bơ để điều chỉnh độ đặc và cảm giác trên da theo ý muốn.
Dầu hạnh nhân cấp mỹ phẩm chỉ dùng ngoài da, không dùng đường uống và không phải là sản phẩm thuốc. Nên thử trên một vùng da nhỏ trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi, tránh tiếp xúc với mắt. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp; hạn dùng từ 2 đến 3 năm nếu bảo quản đúng cách. Sản phẩm được ép từ nhân hạnh nhân ngọt, khác hoàn toàn với tinh dầu hạnh nhân đắng vốn chứa hợp chất độc và không nằm trong phạm vi vật tư này. Mỗi lô giao hàng đều kèm COA, MSDS và giấy tờ nhập khẩu đầy đủ, đáp ứng yêu cầu kiểm tra nguyên liệu của nhà sản xuất.
Chúng tôi cung cấp dầu hạnh nhân ép lạnh và dầu tinh luyện với quy cách linh hoạt từ chai lít, can đến phuy, phục vụ nhà sản xuất mỹ phẩm, xưởng xà phòng, spa, đơn vị hương liệu gia đình và nhà nhập khẩu. Liên hệ để nhận mẫu thử, báo giá sỉ và được tư vấn công thức phù hợp với dòng sản phẩm bạn đang phát triển.